Isuzu N-series

Isuzu N-series gồm isuzu NPR85K (3T5), NLR55E (1T5). NMR85H (2 tấn), NQR75L (5,5 tấn), NQR75M (5T5)

Hotline  HOTLINE:  0911 68 05 68

  • NMR85HE4-Van-1-12_Head-lamp

    Isuzu 1t9 NMR85HE4

    out of 5

    Bảng giá xe tải isuzu 1T9 NMR85HE4

    LOẠI XE LOẠI THÙNG GIÁ XE (vnd)
    NMR85HE4 1,9 tấn thùng mui bạt 668,000,000
    NMR85HE4 1,9 tấn thùng mui bạt (Xưởng) 662,560,000
    NMR85HE4 1,9 tấn thùng kín 668,000,000

    Hotline  HOTLINE:  0911 68 05 68

    668,000,000 ₫
  • NPR85KE4-Van-116_Seat-back-pocket

    Isuzu 3t5 NPR85KE4 (4×2)

    out of 5

    Giá xe tải isuzu NPR85KE4

    LOẠI XE LOẠI THÙNG GIÁ XE (vnd)
    NPR85KE4 thùng mui bạt 700,000,000
    NPR85KE4 thùng mui bạt (Xưởng) 700,000,000
    NPR85KE4 thùng kín 700,000,000

    Hotline  HOTLINE:  0911 68 05 68

    700,000,000 ₫
  • Xe tải ISUZU 5t5 NQR75L5_Wide-step-door

    Xe tải isuzu 5t5 NQR75L

    5.00 out of 5

    KÍCH THƯỚC NQR75L (4×2)

    • Kích thước tổng thể (OAL x OW x OH) mm 7,355 x 2,165 x 2,335 mm
    • Vết bánh xe trước-sau (AW/CW) mm 1,680 / 1,650 mm
    • Chiều dài cơ sở (WB) mm 4,175 mm
    • Khoảng sáng gầm xe (HH) mm 220 mm
    • Độ cao mặt trên sắt-xi (EH) mm 905 mm
    • Chiều dài Đầu – Đuôi xe (FOH/ROH) mm 1,110 / 2,070 mm
    • Chiều dài sắt-xi lắp thùng (CE) mm 5,570 mm

    Hotline  HOTLINE:  0911 68 05 68

    760,000,000 ₫
  • Isuzu 5t5 NQR75MHook

    Xe tải isuzu 5t5 NQR75M

    5.00 out of 5

    KÍCH THƯỚC NQR75M (4×2)

    • Kích thước tổng thể (OAL x OW x OH): 7,860 x 2,165 x 2,335 mm
    • Vết bánh xe trước-sau (AW/CW): 1,680 / 1,650 mm
    • Chiều dài cơ sở (WB): 4,475 mm
    • Khoảng sáng gầm xe (HH): 220 mm
    • Độ cao mặt trên sắt-xi (EH): 905 mm
    • Chiều dài Đầu – Đuôi xe (FOH/ROH): 1,110 / 2,275 mm
    • Chiều dài sắt-xi lắp thùng (CE): 6,100 mm

    Hotline  HOTLINE:  0911 68 05 68

    805,000,000 ₫
0911 68 05 68